LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Have và have got khác nhau thế nào? Cùng nghĩa, khác chỗ dùng

I've got a sister và I have a sister là một. Nhưng I've got a shower every morning sẽ khiến người Anh bật cười: got có một giới hạn mà người học hay bỏ qua.

Have got cũng nghĩa là “có”, như have, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn và chỉ dùng ở thì hiện tại. Cách nói này nghe thấy nhiều hơn trong tiếng Anh-Anh. Have thì dùng được ở mọi nơi: ở bất kỳ thì nào và cho các hành động như have lunch hay have a shower, nơi không thể dùng have got.

have hoặc have got — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have got / has got + noun: things, family, illness, time; I've got, she's got; Have you got…? — Yes, I have; have + noun for actions: have lunch, have a shower, have a good time; past: had

  • I've got two older brothers, and both of them live abroad.
  • Have you got a minute? I need help with this spreadsheet.
  • We usually have lunch together in the office kitchen at one.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI've got a shower every morning before work.

Sau khi sửaI have a shower every morning before work.

Have got chỉ diễn tả sự sở hữu: đồ vật, người thân, bệnh, thời gian rảnh. Tắm là một hành động, không phải thứ bạn sở hữu, nên ở đây chỉ dùng have. I've got a shower nghe như thể mỗi sáng bạn lại có thêm một buồng tắm. Lỗi này xuất hiện khi người học coi have got là từ thay thế hoàn toàn cho have.

Cambridge Dictionary

Ở thì quá khứ, got biến mất: I had a bike as a child, chứ không phải I had got a bike. Câu hỏi cũng khác nhau: Have you got a pen? và Do you have a pen? Trong tiếng Anh-Mỹ, cách thứ hai phổ biến hơn, còn tiếng Anh-Anh dùng cả hai.

Đến lượt bạn

When I was a child, I ___ a dog called Max.

(had / had got)

Xem đáp án

had — Câu nói về thời thơ ấu, tức là quá khứ, mà have got với nghĩa “có” chỉ dùng ở hiện tại. Had got là quá khứ của get (“đã kịp nhận được”), và khi kể về chú chó thời nhỏ thì không ai nói vậy.

Kể về gia đình bạn. Nêu bạn có bao nhiêu anh chị em và một việc bạn cùng làm với họ.

I've got one younger sister, and we have dinner together every Sunday.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.