Customer là người mua: người mua hàng hóa hoặc dịch vụ đơn giản ở cửa hàng, quán cà phê, cửa hàng online. Client là khách hàng của chuyên gia hoặc công ty cung cấp dịch vụ chuyên môn: luật sư, nhà thiết kế, agency. Với client, người ta thường làm việc về một vấn đề cụ thể của họ, còn customer chỉ đơn giản là mua.
customer hoặc client — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
shop/café/online store + customers; lawyer/agency/designer + clients; a regular customer; a client meeting; customer service
- The bakery gives regular customers a free coffee on Fridays.
- Our agency is designing a new logo for a client from Berlin.
- If there's a problem with your order, contact customer service.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur café usually has more clients in the morning than in the evening.
Sau khi sửaOur café usually has more customers in the morning than in the evening.
Nhiều người học dùng client cho mọi loại khách hàng. Nhưng quán cà phê bán cà phê và bánh, không cung cấp dịch vụ chuyên môn, nên khách của quán là customers. Client dành cho luật sư, agency và chuyên gia tư vấn.
Ranh giới nằm ở tính chất công việc chứ không ở số tiền phải trả. Thợ cắt tóc, huấn luyện viên cá nhân hay gia sư cũng nói my clients, vì họ làm việc riêng với từng người. Ví dụ: My hairdresser has so many clients that I book two weeks ahead.
Đến lượt bạn
The lawyer spent the whole afternoon preparing documents for her ___.
Xem đáp án
client — Luật sư cung cấp dịch vụ chuyên môn và chuẩn bị giấy tờ cho một người cụ thể, nên người đó là client của cô ấy. Customer là người mua ở cửa hàng hay quán cà phê, không ai gọi khách của luật sư như vậy.
Hãy nghĩ về công việc của bạn hoặc của một người quen trong ngành dịch vụ. Viết xem phải tiếp xúc với ai và gọi những người đó bằng từ đúng: customers hoặc clients.
I work as a freelance translator, so most of my clients are small companies that need contracts in English.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
