LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Accept và agree khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

Accept là nhận lời mời hay chấp nhận lời đề nghị, agree là đồng ý với ai hoặc đồng ý làm gì. Khác biệt về cấu trúc, lỗi thường gặp và bài tập.

Accept là nhận, chấp nhận thứ người khác đưa ra (lời mời, món quà, công việc, lời xin lỗi), còn agree là đồng ý với ai đó hoặc đồng ý làm gì. Agree with dùng cho người hoặc ý kiến, agree to do nói về việc đồng ý làm gì đó, agree on nói về việc thống nhất với nhau: agree on a date.

accept hoặc agree — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

accept + offer/invitation/apology/gift; accept that + clause; agree with + person/opinion; agree to + verb/request; agree on + plan/date

  • I accepted the invitation to speak at the conference, although I was nervous.
  • I completely agree with you: the new timetable is much more convenient.
  • My landlord agreed to fix the heating before the winter.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênLast month I agreed with the job offer from a bank in Kazan.

Sau khi sửaLast month I accepted the job offer from a bank in Kazan.

Nghĩ theo ý “đồng ý với lời mời làm việc”, người học dễ chọn agree. Nhưng agree with nghĩa là “cùng quan điểm”, mà lời mời làm việc không phải là một quan điểm. Lời đề nghị, lời mời và quà tặng thì dùng accept: accepted the job offer.

Cambridge Dictionary

Accept that nghĩa là “thừa nhận, chấp nhận”, thường là điều mình không muốn: I accept that I made a mistake. Agree that chỉ đơn giản là “đồng ý rằng”: I agree that the plan is risky.

Đến lượt bạn

After a long talk, my company ___ to pay for half of my English course.

(agreed / accepted)

Xem đáp án

agreed — Sau chỗ trống là to pay, mà đồng ý làm gì đó thì dùng cấu trúc agree to + động từ. Accepted to pay là lỗi hay gặp: sau accept không dùng to + động từ, mà cần danh từ (accepted the offer) hoặc that.

Nhớ lại một lời mời hoặc lời đề nghị bạn nhận được gần đây. Viết bạn có nhận lời không và bạn đã phải đồng ý làm gì.

I accepted my friend's invitation to go hiking, and I agreed to bring the tent and some food.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.