LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Hard và hardly khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

Hard là “chăm chỉ, mạnh”, hardly là “hầu như không”. Vì sao works hardly làm nghĩa câu đảo ngược, kèm ví dụ và bài tập chọn từ có đáp án.

Hard nghĩa là chăm chỉ, mạnh, dốc nhiều sức, còn hardly nghĩa là hầu như không, gần như không. Nghĩa của chúng gần như trái ngược: I work hard là tôi làm việc rất chăm, I hardly work là tôi hầu như không làm việc.

hard hoặc hardly — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

work/study/try + hard; rain + hard; hardly + verb; can hardly + verb; hardly any + noun; hardly ever

  • She studied hard all summer and passed the exam at the first attempt.
  • I hardly slept on the night train because of the noise.
  • There was hardly any milk left, so I drank my coffee black.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy new colleague works very hardly and often stays late.

Sau khi sửaMy new colleague works very hard and often stays late.

Nhiều trạng từ được tạo bằng đuôi -ly, nên có vẻ như hard sẽ thành hardly. Nhưng trạng từ “chăm chỉ” trong tiếng Anh giữ nguyên dạng của tính từ: work hard. Works hardly nghĩa là “hầu như không làm việc”, và câu về người đồng nghiệp chăm chỉ lại mang nghĩa ngược lại.

Cambridge Dictionary

Hardly đã mang nghĩa phủ định, nên không cần thêm phủ định thứ hai: I can hardly hear you, không phải I can't hardly hear you. Hardly hay đi với any và ever: hardly any money là gần như không có tiền, hardly ever là hầu như không bao giờ.

Đến lượt bạn

The music next door was so loud that I could ___ hear the TV.

(hardly / hard)

Xem đáp án

hardly — Tiếng nhạc to át cả tiếng TV, tức là gần như không nghe được: could hardly hear. Hard nghĩa là “chăm chỉ, mạnh” và đứng sau động từ, còn could hard hear thì không ai nói.

Mô tả một tuần bận rộn ở cơ quan hoặc trường học. Viết bạn đã làm việc chăm chỉ cho việc gì và bạn gần như không còn thời gian cho điều gì.

Last week I worked hard on a big presentation for a client and hardly saw my family.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.