Everyday là tính từ “thường ngày, thông thường”: everyday clothes, everyday English. Every day là “mỗi ngày”, trả lời câu hỏi bao lâu một lần: I read every day. Phép thử: chèn single vào. Every single day vẫn giữ nghĩa, vậy cần dấu cách. Everyday English thì không tách ra như thế được.
everyday hoặc every day — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
everyday + noun; do something every day; every single day
- The guide explains everyday expressions used in cafés and shops.
- I read a short article every day before work.
- These are everyday shoes, but I do not wear them every day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe caretaker checks the windows everyday.
Sau khi sửaThe caretaker checks the windows every day.
Tiếng Việt dùng “hằng ngày” cho cả “đồ dùng hằng ngày” lẫn “kiểm tra hằng ngày”, nên khó thấy cần tách. Nhưng ở đây nói tần suất kiểm tra cửa sổ, và tần suất là every day, hai từ. Every single day vẫn đúng, vậy cần dấu cách.
Everyday problems là chuyện lặt vặt thường ngày, problems every day là ngày nào cũng có chuyện. Daily dùng được cả hai vai: a daily check là lần kiểm tra hằng ngày, check daily là kiểm tra mỗi ngày. These are my everyday shoes, but I don't wear them every day: giày đi thường ngày, nhưng không phải ngày nào cũng đi.
Đến lượt bạn
Choose the expression meaning each day: I water these seedlings ___.
Xem đáp án
every day — Cần tần suất, “mỗi ngày”, nên viết rời every day. Everyday sẽ phải đứng trước danh từ: everyday tasks.
Mô tả một việc đơn giản bạn làm mỗi ngày. Dùng every day.
I review the delivery schedule every day before opening the shop.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
