Affect là động từ “ảnh hưởng đến, tác động đến”, còn effect là danh từ “sự ảnh hưởng, tác động, kết quả”. Cách nhớ đơn giản: affect là hành động tác động, còn effect là thứ mà một sự việc có. Noise affects sleep, và cùng ý đó nói bằng danh từ: noise has an effect on sleep.
affect hoặc effect — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
affect + noun/person; have an effect on + noun; the effect of + noun on + noun
- Lack of sleep affects my concentration more than anything else.
- The new timetable had a positive effect on attendance at evening classes.
- Heavy snow affected flights across the north of the country yesterday.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSocial media has a big affect on teenagers.
Sau khi sửaSocial media has a big effect on teenagers.
Sau a big cần một danh từ, và danh từ “sự ảnh hưởng” trong tiếng Anh là effect. Hai từ phát âm gần như giống nhau, nghĩa lại cùng xoay quanh chuyện ảnh hưởng, nên khi viết rất dễ nhầm. Câu sửa chỉ đổi một chữ cái: affect thành effect.
Effect cũng có thể là động từ nhưng với nghĩa khác: đạt được, thực hiện. To effect change nghĩa là “tạo ra thay đổi”, cách nói này thường gặp trong văn bản trang trọng. Động từ effect không mang nghĩa “ảnh hưởng đến” ở bất kỳ văn phong nào, nên với nghĩa này luôn cần affect: The noise affected my sleep.
Đến lượt bạn
The bad news didn't seem to ___ him at all: he just carried on working.
Xem đáp án
affect — Sau to cần một động từ, và sau chỗ trống là him, người mà tin xấu có thể tác động đến. Nghĩa “tác động đến ai” là affect. Effect khi làm động từ có nghĩa là “đạt được điều gì đó” và không đi với tân ngữ chỉ người.
Mô tả một thói quen ảnh hưởng rõ rệt đến ngày của bạn. Nêu thói quen đó và cụ thể nó ảnh hưởng đến điều gì.
Drinking coffee after four o'clock affects my sleep, so I switched to herbal tea.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
