LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Discreet và discrete khác nhau thế nào? Kín đáo hay tách biệt

Discreet là kín đáo, biết giữ ý. Discrete là tách biệt, riêng rẽ. Đọc giống hệt nhau, trình kiểm tra chính tả cũng bó tay. Cứu bạn là một chữ cái đứng giữa hai chữ e.

Discreet là kín đáo, tế nhị, không gây chú ý: a discreet call, please be discreet. Discrete là riêng biệt, tách rời: four discrete modules; ai học toán rời rạc đã gặp nó trong discrete mathematics. Hai từ đọc giống nhau. Mẹo nhớ: trong discrete, chữ t tách hai chữ e ra, đúng như nghĩa “tách biệt”.

discreet hoặc discrete — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

discreet behaviour/enquiries; discrete groups/units; discreetly

  • The receptionist made a discreet call so the other guests would not hear.
  • The training programme is divided into four discrete modules.
  • Please be discreet about the surprise until Friday.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe data were divided into three discreet categories, each separate from the others.

Sau khi sửaThe data were divided into three discrete categories, each separate from the others.

Discreet gặp nhiều hơn nên tay quen viết nó. Nhưng ở đây các nhóm được tách riêng với nhau, và “riêng biệt” là discrete. Đổi -eet thành -ete.

Cambridge Dictionary

Discreetly là một cách kín đáo: she discreetly left the room. Indiscreet là thiếu tế nhị, hở chuyện: an indiscreet question. Discrete thường đi cặp với continuous: discrete data là dữ liệu rời rạc, continuous data là dữ liệu liên tục.

Đến lượt bạn

Choose the word meaning separate: The report identifies five ___ stages.

(discrete / discreet)

Xem đáp án

discrete — Cần nghĩa separate, “riêng biệt”, nên là discrete. Discreet nói về sự kín đáo, tế nhị.

Mô tả một khóa học hoặc dự án gồm vài phần riêng biệt. Dùng discrete.

The course has three discrete modules, and each one ends with a different practical task.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.