LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Career và job khác nhau thế nào? Cùng là chuyện đi làm

Job là công việc được trả lương lúc này, career là cả con đường nghề nghiệp nhiều năm. Nói do a job thì được, nhưng career cần động từ khác, và người Việt nghe nó rất quen.

Job là một công việc, một vị trí cụ thể mà bạn được trả lương lúc này; career là cả con đường nghề nghiệp qua nhiều năm, thường kèm sự thăng tiến. Job có thể tìm được, mất đi hay đổi trong một tháng, còn career thì được xây dựng lâu dài, và trong một career thường có nhiều jobs.

career hoặc job — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have/get/find/lose a job; a full-time/part-time job; build/have/start a career in + field; career change, career path

  • He got a part-time job in a café while he was at university.
  • After ten years in teaching, she started a new career in software testing.
  • My first job paid very little, but it was the start of my career in journalism.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênShe moved to Moscow to do a career in fashion.

Sau khi sửaShe moved to Moscow to build a career in fashion.

Vì tiếng Anh nói do a job, người học dễ ghép thêm do a career, nhưng người bản ngữ không nói như vậy. Sự nghiệp thì được xây dựng: build a career, đúng như cách nói “xây dựng sự nghiệp” trong tiếng Việt. Người ta cũng nói have a career và start a career in + lĩnh vực.

Cambridge Dictionary

Job còn có nghĩa là “việc, nhiệm vụ”: The painting job took two days. Từ đó có lời khen You did a great job — “Bạn làm tốt lắm”. Career không dùng như vậy.

Đến lượt bạn

I need some money for the summer, so I'm looking for a temporary ___ in a shop.

(job / career)

Xem đáp án

job — Việc làm thêm tạm thời ở cửa hàng trong mùa hè là một chỗ làm cụ thể có trả lương, tức là job. Career là con đường nghề nghiệp nhiều năm, không có career tạm thời.

Kể về nghề bạn muốn làm trong vài năm tới. Nêu bạn sẽ bắt đầu từ vị trí nào.

I'd like to build a career in data analysis, and I'd start as a junior analyst at a bank to learn how real reports are made.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.