Few và little đều có nghĩa là “ít”, nhưng few đứng trước những thứ đếm được (few friends, few days), còn little đứng trước những thứ không đếm được (little time, little money). Mạo từ làm thay đổi sắc thái: few và little không có a nghe như “ít, gần như không có”, còn a few và a little là “vài, một chút, và như vậy là đủ”.
few hoặc little — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
few / a few + plural noun (people, days, questions); little / a little + uncountable noun (time, money, help); very few, very little; quite a few = many
- Few tourists visit the village in winter, so most cafés close until spring.
- I've got a little time before my train. Shall we grab a coffee?
- She's only lived here for a few months, but she already knows everyone on the street.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThere were very little people at the concert, so we got seats at the front.
Sau khi sửaThere were very few people at the concert, so we got seats at the front.
Chữ “ít” dùng được cho mọi thứ: ít người, ít thời gian. Tiếng Anh thì phân biệt: people đếm được nên cần few. Little chỉ đứng trước những thứ không chia thành từng cái: very little time, very little space.
Trong hội thoại, few và little không có a nghe khá sách vở, nên người ta thường nói not many và not much: Not many people came, “không có mấy người đến”. Còn quite a few, dù có few, lại nghĩa là “khá nhiều”: Quite a few of my colleagues work from home.
Đến lượt bạn
Could you pick up ___ eggs on your way home? I want to make pancakes.
Xem đáp án
a few — Trứng đếm được từng quả, nên dùng a few eggs, “vài quả trứng”. A little đứng trước thứ không đếm được: a little milk, a little flour, và không đi với eggs.
Mô tả một ngày thường trong tuần của bạn. Nói xem bạn thiếu gì: dùng few với thứ đếm được và little với thứ không đếm được.
On weekdays I have very little free time, and there are few breaks between my classes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
