This chỉ một vật hoặc một người, these chỉ nhiều: this book là “cuốn sách này”, these books là “những cuốn sách này”. Cái bẫy chính là “đây là” trong tiếng Việt không đổi dù nói về một hay nhiều người: “Đây là bạn tôi”, “Đây là các bạn tôi”. Trong tiếng Anh, trước danh từ số nhiều phải dùng these, và động từ cũng đổi theo: These are my friends.
this hoặc these — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
this + singular/uncountable noun; these + plural noun; this is…; these are…
- This coffee is much stronger than the one we had yesterday.
- These shoes looked great online, but they're too small for me.
- Are these your keys on the kitchen table?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis is my new colleagues from the London office.
Sau khi sửaThese are my new colleagues from the London office.
Câu “Đây là các đồng nghiệp mới của tôi” dễ khiến người học viết This is, vì “đây là” dùng được cho mọi trường hợp. Nhưng từ chỉ định trong tiếng Anh phải hợp với người được nói đến: đồng nghiệp có nhiều người, nên dùng these, và đi kèm là are.
Các từ news, advice và information trong tiếng Anh là danh từ không đếm được, nên đi với this, dù tiếng Việt nói “những tin này” hay “những lời khuyên này”: This news is great, không phải these news. Động từ cũng ở số ít: This advice was useful.
Đến lượt bạn
Could you pass me ___ scissors on the desk?
Xem đáp án
these — Scissors trong tiếng Anh luôn ở số nhiều, nên cần these. This không đi với từ này: muốn nói về một chiếc kéo thì dùng this pair of scissors.
Viết về một lần mua sắm: nêu vài món đồ giống nhau và một món đồ riêng lẻ. Dùng cả this lẫn these.
These plates were on sale, but this teapot cost more than all of them together.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
