Make là làm theo nghĩa “tạo ra, sản xuất”, do là làm theo nghĩa “thực hiện một việc, một hành động”. Nếu kết quả là một thứ mới xuất hiện, thường dùng make: make a cake, make a list. Nhiệm vụ, việc phải làm và các hoạt động đi với do: do homework, do the shopping, do a course.
make hoặc do — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make + a decision/a mistake/progress/money/noise; do + homework/the shopping/a course/your best; do + something/nothing/anything
- Can you make a list of everything we need for the trip?
- I usually do the shopping on Saturday morning.
- She made a few mistakes in the test, but she did her best.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI have to make my homework before dinner.
Sau khi sửaI have to do my homework before dinner.
Bài tập về nhà là việc cần hoàn thành, không phải thứ được tạo ra, nên homework đi với do. Từ “làm” không giúp gì ở đây, vì nó dịch được cả make lẫn do.
Nguyên tắc này không phải lúc nào cũng đúng, một số cụm phải học thuộc: make a decision, make a mistake, nhưng do your best. Chuyện nấu ăn cũng có thể nói bằng cả hai động từ, nhưng với từ đi kèm và nghĩa khác nhau: do the cooking là nấu nướng thường xuyên, như một việc nhà; make dinner là nấu một bữa tối cụ thể. I usually do the cooking, but tonight my husband is making dinner.
Đến lượt bạn
Please don't ___ so much noise: the baby has just fallen asleep.
Xem đáp án
make — Tiếng ồn sinh ra từ hành động, tức là được tạo ra, nên dùng make noise. Từ này không đi với do.
Mô tả những ngày cuối tuần thường lệ của bạn. Dùng ít nhất một cụm với make và một cụm với do: bạn làm việc nhà gì và nấu món gì.
On Saturdays I do the cleaning in the morning, and in the evening I make pizza with my kids.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
