See là thấy, nhận ra mà không cần cố ý; look là nhìn, chủ động hướng mắt về phía nào đó (look at); watch là xem, theo dõi trong một khoảng thời gian thứ đang chuyển động hoặc thay đổi. So sánh: see a friend in the street, look at a photo, watch a match.
see, look hoặc watch — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
see + noun; look at + noun; watch + TV/film/match; watch + person + -ing
- I saw your brother at the train station this morning.
- Look at this chart: our sales doubled in March.
- We watched the final at a café near our hotel.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the evenings my parents look TV for hours.
Sau khi sửaIn the evenings my parents watch TV for hours.
Look TV là lỗi thường gặp: look chỉ việc hướng mắt nhìn trong chốc lát. Còn ti vi, trận đấu hay phim bộ thì người ta xem trong thời gian dài, theo dõi diễn biến trên màn hình. Đó là watch.
Với phim chiếu rạp, người ta hay dùng see, còn phim xem ở nhà hoặc trên ti vi thì dùng watch: We saw a great film at the cinema last night. Với một vở kịch cũng thường dùng see: see a play.
Đến lượt bạn
I didn't ___ the accident: I only heard a loud bang from the street.
Xem đáp án
see — Tai nạn xảy ra bất ngờ, và câu hỏi chỉ là người nói có nhìn thấy nó hay không. Đó là see. Watch sẽ có nghĩa là người đó đã cố ý theo dõi sự việc trong một khoảng thời gian.
Mô tả một buổi tối ở thành phố. Dùng cả ba động từ: bạn tình cờ thấy ai hoặc cái gì, cố ý nhìn vào cái gì và đã xem gì trong một khoảng thời gian.
Yesterday evening I saw an old friend in the city centre, looked at the menu of a new café and watched a football match there.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
