Fit là vừa về kích cỡ, suit là hợp với người mặc hoặc thuận tiện, match là hợp với một món đồ khác. The jacket fits — áo vừa người; The jacket suits you — áo hợp với bạn; The jacket matches your trousers — áo hợp với quần. Suit còn dùng cho kế hoạch: Does Monday suit you? — “Thứ Hai có tiện cho bạn không?”
fit, suit hoặc match — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sth fits (you) = right size; sth suits you = looks good on you; sth matches sth = goes well with it; Does + day/time + suit you?
- These boots fit perfectly, but they're too heavy for long walks.
- Short hair really suits you, you should keep it.
- I need a tie that matches this blue shirt.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis shirt doesn't suit me, I need a bigger size.
Sau khi sửaThis shirt doesn't fit me, I need a bigger size.
Suit và fit đều hay được dịch là “hợp”, nên dễ chọn nhầm suit. Nhưng việc cần cỡ to hơn cho thấy vấn đề nằm ở kích cỡ, tức là fit. Suit sẽ có nghĩa là chiếc áo không hợp với bạn: màu hoặc kiểu dáng không hợp.
Thay cho match, trong văn nói người ta hay dùng go with: Those shoes go really well with your dress. Còn fit không chỉ nói về quần áo mà còn có nghĩa “vừa chỗ, nhét vừa”: Will all our bags fit in the boot?
Đến lượt bạn
I love the colour, but the sleeves are too short: the jacket doesn't ___ me.
Xem đáp án
fit — Tay áo ngắn là chuyện kích cỡ, nên dùng fit. Suit sẽ nói về việc món đồ có hợp với bạn về màu hay kiểu dáng không, còn ở đây chỉ phàn nàn về độ dài tay áo.
Mô tả một lần mua quần áo không như ý. Nói rõ món đồ có vừa cỡ không và có hợp với bạn không.
The coat I bought online fitted me perfectly, but the bright orange colour didn't suit me at all.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
