LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Kid và child khác nhau thế nào? Khi kid chẳng liên quan đến trẻ con

Cả hai là “đứa trẻ”, khác ở sắc thái: kid cho bạn bè, child cho bài luận và giấy tờ. Còn trong Are you kidding? chẳng có đứa trẻ nào, và dịch “bạn là trẻ con à?” là sai bét.

Kid và child có cùng nghĩa, “đứa trẻ, con”, chỉ khác ở sắc thái. Kid là từ thân mật, dùng khi nói chuyện với bạn bè và trong gia đình. Child là từ trung tính, hợp ở mọi nơi, từ lời nói đến tờ khai và bài luận. Số nhiều của child đặc biệt: không phải childs mà là children.

kid hoặc child — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a child → children; a kid → kids; have kids/children; children under + age; be kidding (= joking)

  • Our neighbours have three kids, and they all play football in the street.
  • Children under twelve can visit the museum for free with an adult.
  • Are you kidding? The concert tickets sold out in five minutes?

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn conclusion, the government should provide free sports clubs for kids.

Sau khi sửaIn conclusion, the government should provide free sports clubs for children.

Câu này trích từ bài luận: In conclusion ngay lập tức tạo giọng văn viết, trang trọng. Kids ở đây nghe như một từ khẩu ngữ chen vào. Trong bài luận IELTS và thư công việc, người ta viết children.

Cambridge Dictionary

Động từ kid không liên quan gì đến trẻ con: nó có nghĩa là “đùa, trêu”. Are you kidding? — “Bạn đùa à?”, I'm just kidding — “Tôi đùa thôi mà”. Từ đây cũng có chữ viết tắt jk trong tin nhắn.

Đến lượt bạn

My sister has two ___, a boy of five and a girl of eight.

(children / childs)

Xem đáp án

children — Số nhiều của child là children. Trong tiếng Anh không có dạng childs, dù theo quy tắc chung rất muốn thêm -s.

Kể về gia đình của bạn bè hoặc hàng xóm. Nêu họ có mấy con và các con thích làm gì.

My neighbours have two kids, a boy and a girl, and both of them love building things out of Lego.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.