Classic nghĩa là kinh điển, đã được thời gian khẳng định, hoặc điển hình (a classic film, a classic mistake), còn classical là cổ điển, thuộc nghệ thuật hàn lâm hoặc thời cổ đại Hy Lạp – La Mã: classical music, classical ballet. Nhạc cổ điển trong tiếng Anh chỉ có thể là classical music.
classic hoặc classical — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
classic + film/novel/car/example/mistake; a classic (= a book/film admired for years); classical + music/ballet/architecture/languages
- The new developer made a classic beginner's mistake and forgot to back up the files.
- My grandfather listens to classical music every evening while he reads the paper.
- Jeans and a white shirt are a classic combination that never goes out of fashion.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI usually listen to classic music when I study.
Sau khi sửaI usually listen to classical music when I study.
Hai từ gần giống nhau về hình thức, nên người học dễ dùng một từ cho mọi trường hợp. Âm nhạc, múa ba lê và truyền thống nghệ thuật hàn lâm cần classical. Người bản xứ vẫn hiểu classic music, nhưng sẽ nhận ra ngay đó là lỗi.
Classic còn là danh từ: This novel is a classic — “cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm kinh điển”. Classical không dùng như vậy: không thể nói a classical thay cho a classic.
Đến lượt bạn
Leaving your passport in the hotel safe on the last day is a ___ holiday mistake.
Xem đáp án
classic — Để quên hộ chiếu trong két sắt khách sạn vào ngày cuối là lỗi điển hình mà khách du lịch nào cũng biết, tức là classic. Classical nói về nghệ thuật và thời cổ đại, không đi với lỗi sai.
Gợi ý cho một người bạn nên xem và nghe gì vào cuối tuần. Dùng classic cho một bộ phim hoặc cuốn sách, và classical cho âm nhạc hoặc một buổi hòa nhạc.
This weekend, watch a classic black-and-white comedy and then go to the free classical concert in the park.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
