Has gone nghĩa là người đó đã đi và hiện không có ở đây, còn has been nghĩa là người đó đã từng đến nơi ấy và đã quay về. She's gone to Paris — cô ấy đang ở Paris hoặc đang trên đường đến đó. She's been to Paris — cô ấy từng đến đó, còn bây giờ có khi đang ngồi ngay cạnh bạn.
been hoặc gone — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have/has gone to + place: left and is still there or on the way; have/has been to + place: visited and came back; Have you ever been to…?; have/has been in + place + for + time: is still there
- Anna isn't at her desk because she's gone to the bank.
- Have you ever been to Scotland? The countryside is beautiful.
- I've been to the gym three times this week, so I'm skipping today.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI've gone to Spain twice, and I loved it both times.
Sau khi sửaI've been to Spain twice, and I loved it both times.
Gone là dạng của go, nên có vẻ hợp lý khi nói I've gone to Spain về một chuyến đi. Nhưng gone nghĩa là bạn vẫn còn ở đó, trong khi bạn kể về kỳ nghỉ sau khi đã về. Khi nói về trải nghiệm đi đây đi đó, dùng been: I've been to Spain twice.
Hãy để ý giới từ: I've been to London — tôi đã từng đến London. I've been in London for a week — tôi đang ở London được một tuần rồi và vẫn chưa rời đi.
Đến lượt bạn
Mark can't come to the phone right now — he's ___ to the shop for some milk.
Xem đáp án
gone — Mark không nghe máy được vì anh ấy không có ở nhà: anh ấy đã đi và chưa về, đó là gone. Been sẽ có nghĩa là anh ấy đã ra cửa hàng và về rồi, và khi đó chẳng có gì ngăn anh ấy nghe điện thoại.
Kể về một đất nước bạn đã từng đến. Nêu tên nước đó và bạn đã đến đó mấy lần.
I've been to Georgia three times, and on each trip I discovered a new city.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
