LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Rise và raise khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

Rise hay raise: động từ nào là “tự tăng lên”, động từ nào là “nâng, tăng một thứ gì đó”, cách tránh nhầm khi nói về giá cả và tiền lương. Cuối bài có bài tập.

Rise là tự tăng lên, tự đi lên; raise là nâng hoặc tăng một thứ gì đó. Rise dùng cho thứ tự nó tăng hoặc lên cao: giá cả, nhiệt độ, mặt trời. Sau raise luôn phải nêu thứ được nâng lên: raise prices, raise your hand, raise money.

rise hoặc raise — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

noun + rise (rose, risen); raise (raised) + noun; rise by/to + number; raise + prices/your hand/a question

  • House prices in our area rose by ten per cent last year.
  • If you have a question during the lecture, just raise your hand.
  • We got up at five to watch the sun rise over the mountains.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênPrices raised again after the holidays.

Sau khi sửaPrices rose again after the holidays.

Tiếng Anh dùng hai động từ khác nhau cho hai tình huống: một thứ tự tăng lên (rise) và ai đó làm cho nó tăng (raise). Ở đây giá tự tăng, trong câu không có ai làm tăng giá, nên cần rose, quá khứ của rise. Nếu dùng raised thì ngay sau nó phải nói rõ đã nâng cái gì.

Cambridge Dictionary

Cả hai từ đều có thể làm danh từ. A rise in prices nghĩa là sự tăng giá. Khoản tăng lương ở Anh gọi là a pay rise, còn ở Mỹ là a raise: I finally asked my manager for a pay rise.

Đến lượt bạn

The company ___ salaries for all employees in January.

(raised / rose)

Xem đáp án

raised — Sau chỗ trống là salaries, tức thứ mà công ty đã tăng. Khi có đối tượng được nâng lên thì cần raised. Rose không dùng như vậy: lương có thể tự rise, nhưng công ty thì raises lương.

Mô tả giá của một thứ bạn thường xuyên mua đã thay đổi thế nào. Nêu tên món hàng hoặc dịch vụ và giá đã tăng khoảng bao nhiêu.

The price of my monthly train pass rose by about fifteen per cent this year.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.