Precede là đứng trước, diễn ra trước: a safety briefing will precede the session, trước buổi học có phần hướng dẫn an toàn. Proceed là tiếp tục, chuyển sang bước sau: proceed with the order là tiếp tục đặt hàng, proceed to the exit là đi ra cửa. Mẹo nhớ: pre- là “trước”, như preview.
precede hoặc proceed — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
A precedes B; proceed with a plan; proceed to a place; proceed to do something
- A short safety briefing will precede the practical session.
- Once the documents are signed, we can proceed with the order.
- Visitors should proceed to the reception desk on the first floor.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease precede to the next room when your number is called.
Sau khi sửaPlease proceed to the next room when your number is called.
Hai từ chỉ khác vài chữ cái, nên viết theo thói quen. Nhưng ở đây người ta được mời đi tiếp sang phòng bên, và “đi tiếp, di chuyển tới” là proceed: proceed to the next room.
Precede nhận tân ngữ trực tiếp: the lecture was preceded by a welcome, trước bài giảng có lời chào mừng. Proceed đi với giới từ: proceed with the plan, proceed to the gate. Ở sân bay hay nghe: Please proceed to gate 12, mời hành khách đến cửa số 12.
Đến lượt bạn
A welcome message will ___ the first lecture: it will come before it.
Xem đáp án
precede — Lời chào mừng diễn ra trước bài giảng, nên là precede, “đi trước”. Proceed là tiếp tục hoặc đi tiếp.
Mô tả điều diễn ra trước khi bắt đầu buổi hòa nhạc, tiết học hoặc cuộc họp. Dùng precede.
A ten-minute equipment check will precede the outdoor recording session.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
