LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Complement và compliment khác nhau thế nào? Bổ sung hay khen ngợi

Complement là bổ sung, compliment là khen. Đọc giống nhau. Còn nếu khách sạn mời bạn complimentary tea, tách trà đó không khen bạn đâu: từ này còn một nghĩa thứ ba rất dễ chịu.

Complement là bổ sung, làm cho trọn vẹn: the video complements the instructions, video bổ sung cho bản hướng dẫn. Compliment là khen hoặc lời khen: she complimented me on my work. Hai từ đọc giống nhau. Mẹo nhớ: complement có e như complete, bổ sung cho đủ. Còn complimentary còn có nghĩa là miễn phí: complimentary tea.

complement hoặc compliment — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

A complements B; compliment someone on something; pay someone a compliment

  • The short video complements the written instructions.
  • A colleague complimented Rina on her clear explanation.
  • The hotel offers complimentary tea in the lounge.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe diagrams compliment the explanation by showing each stage visually.

Sau khi sửaThe diagrams complement the explanation by showing each stage visually.

Compliment quen thuộc hơn trong giao tiếp, nên được viết ở mọi chỗ. Nhưng biểu đồ chẳng khen ai: chúng bổ sung cho phần giải thích, và đó là complement có e.

Cambridge Dictionary

Compliment someone on something là khen ai về điều gì: complimented Rina on her explanation. Pay someone a compliment là dành cho ai một lời khen. Complementary colours là màu bổ túc, complimentary tea là trà miễn phí. Trong ngữ pháp, complement là bổ ngữ.

Đến lượt bạn

The interviewer ___ me on my portfolio.

(complemented / complimented)

Xem đáp án

complimented — Người phỏng vấn khen bộ hồ sơ năng lực: complimented me on my portfolio. Complemented sẽ có nghĩa là “bổ sung”.

Viết về một lần gần đây bạn được khen ở chỗ làm hoặc ở trường. Dùng compliment someone on.

My manager complimented me on the clear slides I made for the meeting.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.