Complement là bổ sung, làm cho trọn vẹn: the video complements the instructions, video bổ sung cho bản hướng dẫn. Compliment là khen hoặc lời khen: she complimented me on my work. Hai từ đọc giống nhau. Mẹo nhớ: complement có e như complete, bổ sung cho đủ. Còn complimentary còn có nghĩa là miễn phí: complimentary tea.
complement hoặc compliment — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
A complements B; compliment someone on something; pay someone a compliment
- The short video complements the written instructions.
- A colleague complimented Rina on her clear explanation.
- The hotel offers complimentary tea in the lounge.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe diagrams compliment the explanation by showing each stage visually.
Sau khi sửaThe diagrams complement the explanation by showing each stage visually.
Compliment quen thuộc hơn trong giao tiếp, nên được viết ở mọi chỗ. Nhưng biểu đồ chẳng khen ai: chúng bổ sung cho phần giải thích, và đó là complement có e.
Compliment someone on something là khen ai về điều gì: complimented Rina on her explanation. Pay someone a compliment là dành cho ai một lời khen. Complementary colours là màu bổ túc, complimentary tea là trà miễn phí. Trong ngữ pháp, complement là bổ ngữ.
Đến lượt bạn
The interviewer ___ me on my portfolio.
Xem đáp án
complimented — Người phỏng vấn khen bộ hồ sơ năng lực: complimented me on my portfolio. Complemented sẽ có nghĩa là “bổ sung”.
Viết về một lần gần đây bạn được khen ở chỗ làm hoặc ở trường. Dùng compliment someone on.
My manager complimented me on the clear slides I made for the meeting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
