Lose là động từ “làm mất” hoặc “thua”, còn loose là tính từ “lỏng, rộng, không chặt”. Người học thường nhầm hai từ này khi viết. Cả hai đều có âm “u” kéo dài, nhưng lose kết thúc bằng âm z, còn loose kết thúc bằng âm s.
lose hoặc loose — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lose + noun (lost, lost); lose weight; lose a game/match; loose + clothes/screw/tooth; come loose
- I always lose my keys when I'm in a hurry in the morning.
- Our team lost the final, but everyone was proud of how we played.
- These jeans are too loose now, so I need to wear a belt.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI don't want to loose my job because of one mistake.
Sau khi sửaI don't want to lose my job because of one mistake.
Ở đây cần động từ “mất”, tức là lose với một chữ o. Loose là tính từ, không đứng sau want to. Công cụ kiểm tra chính tả thường bỏ sót lỗi này, vì cả hai từ đều tồn tại.
Quá khứ của lose là lost: I lost my wallet on the bus. Với loose có cụm come loose, nghĩa là bị lỏng ra, bị long ra: A button came loose. Quần áo rộng là loose clothes, còn free clothes sẽ được hiểu là “quần áo miễn phí”.
Đến lượt bạn
Check the screws on the shelf: if one is ___, everything might fall down.
Xem đáp án
loose — Sau is cần một từ mô tả con vít: nó bị lỏng, không chặt. Đó là tính từ loose. Lose là động từ “làm mất”, không thể nói one is lose.
Kể về lần bạn làm mất một món đồ trong chuyến đi. Nêu chuyện xảy ra ở đâu và giải thích nguyên nhân bằng loose.
I lost one of my earrings on the beach in Sochi because the back had come loose.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
