Clock là đồng hồ treo tường, để bàn hoặc trên tháp; watch là đồng hồ đeo tay. Tiếng Việt gọi chung cả hai là “đồng hồ”, còn tiếng Anh phân biệt theo một dấu hiệu đơn giản: bạn có đeo nó trên người hay không. Đồng hồ báo thức là alarm clock.
clock hoặc watch — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a clock on the wall; an alarm clock; wear a watch; check your watch; my watch is fast/slow
- The kitchen clock is five minutes fast, so we're never late for the bus.
- He checked his watch twice during the meeting and then left early.
- I set my alarm clock for six because my flight leaves at nine.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy watches are ten minutes slow, so I missed the train.
Sau khi sửaMy watch is ten minutes slow, so I missed the train.
Watch là danh từ đếm được: một chiếc đồng hồ đeo tay là a watch, ở số ít, nên động từ phải là is. Watches là nhiều chiếc, vì vậy my watches are nghe như bạn có mấy chiếc đồng hồ cùng chạy chậm. Câu sửa đổi watches are thành watch is.
Clock là mọi loại đồng hồ không đeo trên người, kể cả đồng hồ trên màn hình: The clock on my laptop is still on Moscow time. Với điện thoại cũng có thể nói the clock on my phone, nhưng người ta thường nói đơn giản hơn: I checked the time on my phone.
Đến lượt bạn
I forgot my ___ at home, so I kept asking people what time it was.
Xem đáp án
watch — Đồng hồ mang theo người và có thể để quên ở nhà là đồng hồ đeo tay, tức là watch. Clock đứng yên hoặc treo một chỗ, không ai mang theo.
Mô tả cách bạn theo dõi thời gian trong ngày. Nêu bạn có đeo đồng hồ đeo tay không và ở nhà đồng hồ được treo hoặc đặt ở đâu.
I don't wear a watch any more, but we have a big clock in the hall that I check before I leave.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
