Accept là động từ “nhận, chấp nhận”: accept an offer, accept payment, accept the fact. Except là “ngoại trừ”: everyone except Nina, mọi người trừ Nina. Hai từ đọc gần như nhau: accept mở đầu bằng [ək], except bằng [ɪk]. Mẹo nhớ: except mở đầu giống exclude, “loại ra”.
accept hoặc except — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
accept an offer/payment/fact; everyone except someone; except that/when
- The studio accepts bookings by email.
- Everyone except the photographer arrived before nine.
- I accepted the invitation, but I cannot stay for dinner.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEveryone accept Nina had already signed the form.
Sau khi sửaEveryone except Nina had already signed the form.
Hai từ đọc gần như nhau, nên viết theo từ nào quen tay hơn. Nhưng Nina ở đây bị loại khỏi nhóm, và “ngoại trừ” là except. Accept là động từ, và Everyone accept Nina sẽ nghe như “mọi người chấp nhận Nina”.
Except for cũng là “trừ”: everyone except for Nina. Ở đầu câu thường cần đúng dạng này: Except for Nina, everyone signed. Còn accept có những cụm riêng: accept responsibility là nhận trách nhiệm, accept an apology là nhận lời xin lỗi.
Đến lượt bạn
All the rooms are ready ___ the one upstairs.
Xem đáp án
except — Một phòng bị loại khỏi nhóm phòng đã sẵn sàng, nên cần except, “ngoại trừ”. Accept là động từ “chấp nhận”, không đứng được ở đây.
Mô tả một nhóm người hoặc đồ vật có đúng một thành viên khác biệt. Dùng except.
All the workshop materials are reusable except the paper labels.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
