Pain là mọi cơn đau, kể cả đau nhói và đau dữ dội; ache là cơn đau âm ỉ, kéo dài; hurt thường là động từ “đau, làm đau”: My back hurts. Ache nằm sẵn trong những từ quen thuộc như headache, toothache, backache. Khi nói mình đau ở đâu, đơn giản nhất là nói bộ phận nào hurts hoặc aches, còn pain để gọi chính cơn đau: a sharp pain, chest pain.
pain, ache hoặc hurt — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a sharp/bad/dull pain + in + body part; have a headache/toothache/backache; body part + aches; body part + hurts; it hurts + to + verb
- I've had a dull pain in my lower back since I moved the sofa.
- After ten hours at the laptop, my eyes ache and I really need a break.
- My throat hurts when I swallow, so I'm working from home today.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter the run I felt a sharp hurt in my knee.
Sau khi sửaAfter the run I felt a sharp pain in my knee.
Từ điển cũng ghi hurt là “sự đau”, nên người học đặt nó vào chỗ cần pain. Nhưng danh từ hurt là nỗi đau tinh thần, sự tổn thương, chứ không phải cảm giác ở đầu gối. Cơn đau thể xác là pain: a sharp pain in my knee. Nếu muốn dùng hurt thì phải dùng động từ: My knee hurt after the run.
Danh từ hurt thuộc về thế giới cảm xúc: She couldn't hide her hurt. Còn ache và hurt khi là động từ chỉ cơn đau kéo dài thì gần như trùng nghĩa: sau chuyến leo núi, My legs ache và My legs hurt có nghĩa như nhau. Với cơn đau bất ngờ do va đập thì chỉ dùng hurt: Ouch, that hurts!
Đến lượt bạn
Ouch! You've just stepped on my foot, and it really ___!
Xem đáp án
hurts — Bị giẫm vào chân thì đau đột ngột và nhói, nên nói it really hurts. Aches chỉ cơn đau âm ỉ kéo dài hàng giờ, không hợp với một cú va chạm.
Kể với bác sĩ hoặc đồng nghiệp rằng bạn đang đau ở đâu. Nêu bộ phận cơ thể và đau từ khi nào.
My shoulder has been hurting since Monday, when I carried my suitcase up the stairs.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
