Especially là đặc biệt là, nhất là, hơn những thứ khác, còn specially là dành riêng, với một mục đích cụ thể: specially made, specially trained. Especially đôi khi cũng mang nghĩa “dành riêng”, nhưng với nghĩa “nhất là” thì trong văn viết chỉ dùng especially.
especially hoặc specially — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
especially + adjective; especially + when/if + clause; especially + noun; specially + made/designed/trained + for + noun
- I love travelling in Italy, especially in spring when it isn't too hot.
- This course is especially useful for people who work with foreign clients.
- The cake was specially made for my grandmother's eightieth birthday party.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI like all sports, specially football.
Sau khi sửaI like all sports, especially football.
Ở đây bóng đá được nhấn mạnh so với các môn thể thao khác: “nhất là bóng đá”. Với nghĩa này cần especially. Specially dùng như vậy nghe rất khẩu ngữ, và trong bài luận hay thư từ đó là lỗi. Hai từ chỉ khác nhau một chữ e, nên rất dễ bỏ sót.
Specially trả lời câu hỏi “để làm gì, dành cho ai?”: The room was specially designed for children. Còn nếu muốn nói “cố tình, cố ý”, tiếng Anh dùng on purpose: You broke it on purpose!
Đến lượt bạn
Many students find grammar tests stressful, ___ when there is a strict time limit.
Xem đáp án
especially — Câu nhấn mạnh trường hợp khó nhất trong số đó: “nhất là khi thời gian bị giới hạn”. Đó là especially. Specially nghĩa là “dành riêng, cho một mục đích cụ thể”, và trong văn viết không dùng với nghĩa “nhất là”.
Viết về điều bạn thích ở thành phố của mình. Dùng especially để nhấn mạnh một thứ, và dùng specially để nói về một thứ được làm dành riêng cho một nhóm người nào đó.
I love the parks in my city, especially the one by the river, where a path was specially built for cyclists.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
