LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

These và those khác nhau thế nào? Không chỉ là gần và xa

These là “những… này”, ở gần. Those là “những… kia”, ở xa hơn. Nhưng kể chuyện cũ bằng these days, người nghe sẽ hiểu bạn đang nói về một thời điểm hoàn toàn khác.

These là “những… này”, chỉ những gì ở gần người nói hoặc đang diễn ra bây giờ, còn those là “những… kia, những… đó”, chỉ những gì ở xa hơn về không gian hay thời gian. Đây là dạng số nhiều của this và that: this book — these books, that book — those books.

these hoặc those — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

these + plural noun: these shoes, these days (= nowadays); those + plural noun: those boxes over there, in those days (= back then); those who + verb; These are… / Those are…

  • These shoes are killing me, so I'll change into trainers after work.
  • Can you pass me those folders on the top shelf?
  • In those days we didn't have smartphones, so we used paper maps.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn 2015 I was a student, and in these days I lived in a shared flat.

Sau khi sửaIn 2015 I was a student, and in those days I lived in a shared flat.

Khi kể về một quãng thời gian vừa nhắc đến, người học dễ dùng these vì thời điểm ấy vừa được nói ra. Nhưng trong tiếng Anh, these days nghĩa là “dạo này, thời nay”. Khi nói về quá khứ, dùng in those days — “hồi đó, thời ấy”. Câu sửa chỉ đổi một từ.

Cambridge Dictionary

Those còn có thể thay cho người: those who — “những ai, những người”. Those who finish early can leave — ai làm xong sớm thì có thể về. These không dùng như vậy.

Đến lượt bạn

Look at ___ birds on the roof across the street!

(those / these)

Xem đáp án

those — Những con chim đậu trên mái nhà bên kia đường, tức là ở xa người nói, nên dùng those. These sẽ chỉ những thứ ở gần: trong tay bạn hoặc ngay dưới chân.

Mô tả một bức ảnh cũ. Nêu trong ảnh có gì và đó là năm nào.

In this photo from 2005 you can see my parents' first car, and in those days it looked really modern to me.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.