May và might đều nghĩa là “có thể, có lẽ”, và ở hiện tại khác biệt không lớn: might nghe kém chắc chắn hơn một chút. It may rain và It might rain gần như ngang nhau. Khi lịch sự xin phép, dùng may: May I come in? Còn khi thuật lại lời người khác ở quá khứ (She said she might be late) và trong câu điều kiện, cần might.
may hoặc might — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
may/might + verb: possibility now or in the future; may/might have + past participle: guess about the past; May I…?: polite permission; You might have + past participle!: reproach
- Take an umbrella, because it may rain later this afternoon.
- I might be a bit late tonight, as my train is delayed.
- May I leave my bag here while I look around the shop?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe might to visit my aunt this weekend.
Sau khi sửaWe might visit my aunt this weekend.
Sau may và might, động từ không có to, giống như sau can và must: we might visit, she may come. To xuất hiện do bắt chước have to, want to, need to. Câu sửa chỉ bỏ to.
Might have dùng được để trách: You might have told me the meeting was cancelled! — “Lẽ ra bạn phải nói cho tôi biết là cuộc họp bị hủy chứ!”. Với may thì không trách được: You may have told me nghĩa là “có lẽ bạn đã nói với tôi rồi”.
Đến lượt bạn
You ___ have warned me that the shop was closed! I walked all the way there for nothing.
Xem đáp án
might — Người nói bực mình vì đi bộ đến cửa hàng vô ích và trách: “lẽ ra phải báo cho tôi chứ”. Lời trách này chỉ dùng might have. May have sẽ có nghĩa là “có lẽ bạn đã báo rồi”, không hợp với câu cảm thán và chuyến đi uổng công.
Viết về kế hoạch cuối tuần khi bạn chưa quyết định chắc chắn. Nêu hai phương án có thể.
This weekend I might go hiking with friends, or I may just stay at home and finish my book.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
