Will nói về tương lai thật: quyết định, lời hứa, dự đoán. Would là “người anh em” của will cho điều giả định và cho quá khứ: tình huống tưởng tượng (“nếu… thì sẽ”), lời nhờ lịch sự và tương lai nhìn từ quá khứ: She said she would call.
will hoặc would — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
will + verb (decision, promise, prediction); would + verb (imagined situation); Would you…? (polite request); said/knew/thought (that) … would + verb; if + past, … would + verb
- I'll send you the report by Friday, I promise.
- It would be great to visit Japan in spring when the trees are in blossom.
- She said she would call me after the interview.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI knew she will be late, so I ordered coffee for both of us.
Sau khi sửaI knew she would be late, so I ordered coffee for both of us.
Trong tiếng Việt, “Tôi biết cô ấy sẽ đến muộn” vẫn dùng “sẽ”, nên người học dễ viết will. Nhưng trong tiếng Anh, sau một động từ ở quá khứ (knew, said, thought), tương lai cũng lùi về quá khứ: will chuyển thành would.
Trong lời nhờ, cả hai đều dùng được nhưng sắc thái khác nhau. Will you close the window? nghe thẳng, gần như một yêu cầu. Would you close the window, please? nhẹ nhàng và lịch sự hơn, nhất là với người lạ và trong thư từ.
Đến lượt bạn
If I had more free time, I ___ learn to play the guitar.
Xem đáp án
would — If I had more free time là một tình huống tưởng tượng: thực tế không có thời gian. Câu như vậy cần would. Will hợp với điều kiện có thật: If I have time, I will…
Viết về việc bạn sẽ làm nếu có một tháng rảnh rỗi. Nêu một địa điểm và một hoạt động.
If I had a free month, I would go to Portugal and take a surfing course.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
