LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Allow và let khác nhau thế nào? Và to biến đi đâu

Let và allow đều là “cho phép”. Nhưng “tôi được phép về sớm” mà nói bằng let thì dễ thành “tôi bị cho nghỉ việc”: let không có dạng cần dùng ở đây.

Let và allow đều nghĩa là “cho phép”, nhưng let đơn giản và thân mật hơn, còn allow trang trọng hơn và cần to trước động từ. Let me go, nhưng allow me to go. Quy định, hướng dẫn và thông báo thường dùng allow, còn khi nói chuyện với người thân thì hay dùng let.

allow hoặc let — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

let + person + verb: let me know, let her go; allow + person + to + verb: allow students to use phones; be allowed to + verb; allow + noun/-ing: Smoking is not allowed

  • My parents let me stay out late on Saturdays.
  • The new rules allow employees to work from home two days a week.
  • Are we allowed to use dictionaries in the exam?

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy boss let me to leave early yesterday.

Sau khi sửaMy boss let me leave early yesterday.

Sau let, động từ không có to: let me leave, let him try. To xuất hiện do bắt chước allow me to, want me to, ask me to, nhưng let không hoạt động như vậy. Câu sửa chỉ bỏ to.

Cambridge Dictionary

“Tôi được phép” tiếng Anh nói là I was allowed to: I was allowed to leave early. Let hầu như không dùng ở dạng này, còn cụm cố định be let go nghĩa là “bị cho thôi việc”: Fifty workers were let go last month. Vì vậy I was let go early nghe như tin bị mất việc, chứ không phải được về sớm.

Đến lượt bạn

Sorry, we weren't ___ to take photos inside the museum.

(allowed / let)

Xem đáp án

allowed — Cần dạng “chúng tôi không được phép”, và sau nó có to. Chỉ be allowed to được cấu tạo như vậy. Let không dùng trong cấu trúc này.

Kể về những điều bố mẹ cho phép hoặc cấm bạn làm hồi nhỏ. Nêu ít nhất một quy định và lúc đó bạn bao nhiêu tuổi.

When I was twelve, my parents let me go to the cinema alone, but I wasn't allowed to come home after nine.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.