In trả lời câu hỏi “ở đâu?”, into trả lời câu hỏi “vào đâu?”, tức là chỉ sự chuyển động vào bên trong. Có thể nhớ qua cặp “ở trong” và “đi vào”: “ở trong phòng” là in the room, “đi vào phòng” là into the room. She is in the office — cô ấy đang ở văn phòng; She walked into the office — cô ấy bước vào văn phòng.
in hoặc into — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/stay/live + in + place; go/walk/get + into + place; translate/turn + into + noun; put + noun + in/into
- My keys must be in the car, I had them a minute ago.
- We walked into the museum just as it started to rain.
- She translated the letter into Korean for her grandmother.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCould you translate this email in English for our new client?
Sau khi sửaCould you translate this email into English for our new client?
“Bằng tiếng Anh” là in English, nên khi nhờ dịch, người học cũng dễ dùng in. Nhưng dịch là chuyển văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, và sự chuyển động ấy do into diễn tả: translate into English. In English chỉ cho biết một thứ đã được viết bằng ngôn ngữ nào: The email is in English.
Into không chỉ diễn tả chuyển động mà còn diễn tả sự biến đổi: The caterpillar turned into a butterfly; Cut the cake into eight pieces. Còn với put thì dùng được cả hai: Put the milk in the fridge hoặc into the fridge, và trong văn nói in thậm chí còn phổ biến hơn.
Đến lượt bạn
Don't worry, your passport is ___ the front pocket of your backpack.
Xem đáp án
in — Ở đây không có chuyển động: hộ chiếu đã nằm sẵn trong túi, câu hỏi là “ở đâu?”. Vì vậy dùng in. Into chỉ cần khi có động từ chuyển động: I put my passport into the front pocket.
Mô tả một buổi sáng trong chuyến đi: bạn đã bước vào đâu và sau đó ở đâu. Dùng cả into lẫn in.
On my first morning in Rome, I walked into a tiny café and spent an hour in a corner seat by the window.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
