LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Since và for khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

For trả lời câu hỏi “bao lâu”, since trả lời câu hỏi “từ khi nào”. Vì sao với chúng cần thì hiện tại hoàn thành, một lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

For cho biết hành động kéo dài bao lâu (for three years, “đã ba năm”), since cho biết hành động bắt đầu từ lúc nào (since 2020, “từ năm 2020”). Nếu hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến bây giờ, cả hai từ đều cần thì hiện tại hoàn thành, dạng have/has + V3: I've lived here for three years, I've lived here since 2021.

since hoặc for — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have/has + past participle + for + period (for two weeks, for ages); have/has + past participle + since + point in time (since Monday, since 2020, since I was a child)

  • I've known Kate since we were at school together.
  • We've been waiting for the bus for twenty minutes, and it still isn't here.
  • The café has been closed since Monday because of a broken pipe.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI live in Kazan since 2019 and still love the city.

Sau khi sửaI've lived in Kazan since 2019 and still love the city.

Câu “tôi sống ở Kazan từ năm 2019” nói về việc vẫn đang diễn ra, nên người học dễ dùng thì hiện tại đơn: I live since. Nhưng trong tiếng Anh, hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến nay, khi đi với since và for, được diễn đạt bằng thì hiện tại hoàn thành: I've lived.

Cambridge Dictionary

Đừng nhầm for với ago. I moved here three years ago nghĩa là “tôi chuyển đến đây ba năm trước”: đó là một thời điểm trong quá khứ, và động từ ở thì quá khứ đơn. I've lived here for three years là “tôi đã sống ở đây được ba năm”: đó là một khoảng thời gian kéo dài đến tận bây giờ. Ago luôn đứng sau khoảng thời gian.

Đến lượt bạn

Anna has been our team leader ___ last spring, and everyone likes working with her.

(since / for)

Xem đáp án

since — Last spring là mốc thời gian, thời điểm Anna bắt đầu làm trưởng nhóm, nên dùng since. For đứng trước một khoảng thời gian: for a year, for six months, chứ không đứng trước tên của một thời điểm.

Kể về công việc hoặc việc học của bạn: dùng for để nói bạn đã làm việc đó bao lâu, và since để nói bạn ở chỗ hiện tại từ khi nào.

I've worked as a nurse for six years, and I've been at this clinic since March.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.