On time là đúng giờ, đúng theo lịch hoặc thời điểm đã định; in time là kịp lúc, đủ sớm để kịp làm gì đó. Hai cụm này dễ nhầm vì đều nói về chuyện không bị muộn. Tàu đến on time, còn bạn đến ga in time để mua cà phê.
in time hoặc on time — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
arrive/leave/start + on time; in time + for + noun; in time + to + verb; just in time
- The train left on time, which almost never happens on this line.
- We got to the cinema just in time for the start of the film.
- I finished the essay in time to proofread it before the deadline.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur flight left in time, exactly as the schedule said.
Sau khi sửaOur flight left on time, exactly as the schedule said.
Chuyến bay cất cánh đúng lịch, không sai một phút, và đó là on time. In time trả lời câu hỏi “có kịp làm gì đó không”, nhưng câu này không hề nói cần kịp việc gì. Vì vậy câu sửa thay in bằng on.
In time còn có nghĩa “dần dần, theo thời gian”: In time, you'll get used to the new city. Ở đây không có hạn chót nào, chỉ là thời gian trôi qua. On time không dùng với nghĩa này.
Đến lượt bạn
Luckily, the firefighters arrived ___ to stop the fire from spreading to the next house.
Xem đáp án
in time — Lính cứu hỏa đến đủ sớm để ngọn lửa không lan sang nhà bên cạnh. Đó là in time, theo sau là to và động từ. On time nói về lịch trình, mà đám cháy thì không có lịch trình nào.
Nhớ lại một buổi sáng bạn vội đi làm hoặc đi học. Nói xem chuyến tàu hoặc xe buýt bạn đi có đến đúng giờ không và bạn có đến kịp việc mình cần làm không.
The train didn't arrive on time, but I still got to the office in time for the nine o'clock meeting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
