Sometime là một lúc nào đó: let's meet sometime next week. Some time là một khoảng thời gian: it took some time, I need some time. Sometimes là thỉnh thoảng: I sometimes walk to work. Phép thử cho some time: chèn được extra vào, some extra time, thì cần dấu cách.
sometime, some time hoặc sometimes — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sometime next week; spend/take some time; sometimes do something
- The parcel should arrive sometime next week.
- We spent some time comparing the two maps.
- I sometimes take the longer route because it is quieter.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt took sometime to find the correct entrance.
Sau khi sửaIt took some time to find the correct entrance.
Sometime trông như một từ quen, nên dấu cách bị mất. Nhưng took hỏi đã mất bao lâu, và khoảng thời gian là some time, hai từ. It took some extra time vẫn đúng, vậy cần dấu cách.
I'll call you sometime: lúc nào đó tôi gọi. I sometimes call after dinner: thỉnh thoảng tôi gọi sau bữa tối. I need some time: tôi cần thêm thời gian. So sánh: Can we talk sometime? là hôm nào mình nói chuyện nhé; Can we talk for some time? là mình nói chuyện lâu một chút được không?
Đến lượt bạn
It will take ___ to check all the names.
Xem đáp án
some time — Take hỏi sẽ mất bao lâu, nên viết rời some time. Sometime là một thời điểm, sometimes là tần suất.
Kể bạn đã mất bao lâu cho một việc mới: chuyển nhà, sửa nhà, học kỹ năng mới. Dùng took some time.
It took some time to match the handwritten labels with the items in the catalogue.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
