Between là “giữa” những đối tượng hoặc địa điểm riêng lẻ, được nêu tên cụ thể; among là “giữa, trong số” một nhóm mà không ai được tách riêng ra. Between the bank and the café, between two options. Among friends, among young people.
among hoặc between — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
between + A and B; between + plural noun; among + group/plural noun; among the + best/most + noun
- The ferry runs twice a day between the island and the mainland.
- She was the only vegetarian among the guests at the wedding.
- This course is among the most popular options for first-year students.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe film is very popular between teenagers.
Sau khi sửaThe film is very popular among teenagers.
Ở đây thanh thiếu niên được nhìn như một nhóm chung, không ai được tách riêng. Ý “được ưa chuộng trong giới thanh thiếu niên” trong tiếng Anh diễn đạt bằng among. Between chỉ cần khi nói về điều gì đó nằm giữa các đối tượng riêng lẻ, vì vậy câu sửa dùng among.
Quy tắc “between cho hai, among cho ba trở lên” không hoàn toàn chính xác. Nếu có nhiều bên nhưng bên nào cũng được nêu tên thì vẫn dùng between: The talks between Spain, France and Italy lasted two days. Among được chọn khi cả nhóm được nhìn như một khối.
Đến lượt bạn
Our office is ___ the bank and the post office, so it's easy to find.
Xem đáp án
between — Ở đây có hai địa điểm riêng biệt, the bank and the post office, và văn phòng nằm giữa chúng. Với hai đối tượng nối bằng and, cần between. Among sẽ có nghĩa là “ở giữa” cả một nhóm tòa nhà, chứ không phải vị trí giữa hai điểm.
Kể về một lựa chọn bạn đã phải đưa ra gần đây. Dùng between với hai phương án và among với một nhóm người.
I was choosing between a laptop and a tablet, and the laptop was more popular among my colleagues.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
