LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Assure, ensure và insure khác nhau thế nào? Cam đoan, bảo đảm, bảo hiểm

Ba từ tiếng Anh cho một chữ “bảo đảm”: assure, ensure, insure. Chọn đúng nhờ một câu hỏi: hành động hướng vào ai. Còn ở Mỹ, một từ trong số đó lấn sang cả việc của từ khác.

Assure là cam đoan, trấn an một người: he assured me that the parcel was in the van. Ensure là bảo đảm, lo sao cho điều gì xảy ra: a second check will ensure that no names are missing. Insure là mua bảo hiểm: insure the camera against theft. Ở Mỹ, insure cũng hay được viết thay cho ensure.

assure, ensure hoặc insure — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

assure someone that/of; ensure that; insure something against loss

  • The organiser assured us that every booking had been recorded.
  • A second check will ensure that no names are missing.
  • The gallery insured the paintings against damage during transport.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe driver insured me that the parcel was in the van.

Sau khi sửaThe driver assured me that the parcel was in the van.

“Bảo đảm với tôi”, “bảo đảm rằng”, “bảo hiểm”: tiếng Việt xoay quanh một chữ “bảo”, nên ba từ dễ bị chọn bừa. Nhưng người tài xế trấn an một con người, và cam đoan với ai là assure: assured me that. Insure chỉ dành cho chuyện bảo hiểm.

Cambridge Dictionary

Assure hướng vào người: assure someone that. Ensure hướng vào kết quả: ensure that everyone gets a seat. Insure là mua bảo hiểm, và bảo hiểm không hứa bưu kiện sẽ đến nơi: insure the parcel. Trong tiếng Anh-Mỹ, insure that cũng gặp thay cho ensure that.

Đến lượt bạn

Choose the verb about buying insurance cover: We need to ___ the camera against theft.

(insure / assure)

Xem đáp án

insure — Nói về bảo hiểm chống trộm, nên là insure the camera against theft. Assure là cam đoan với một người.

Viết bạn sẽ mua bảo hiểm cho điện thoại, xe hoặc căn hộ trước những rủi ro nào. Dùng insure against.

The studio insured its borrowed instruments against damage during the tour.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.