During là “trong, trong suốt”, while là “trong khi, trong lúc”: sau during là danh từ, còn sau while là một hành động có động từ. Vì vậy nói during the lesson, nhưng while I was having lunch.
during hoặc while — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
during + noun (the meeting/my stay/the summer); while + clause (I was working); while + -ing
- My phone rang twice during the job interview, which was really embarrassing.
- I usually listen to podcasts while I'm cooking dinner.
- Please don't check your phone while driving, even at traffic lights.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI met my wife during I was studying in Kazan.
Sau khi sửaI met my wife while I was studying in Kazan.
Cả during và while đều có thể dịch là “trong lúc”, nên dễ nghĩ during đứng trước phần nào cũng được. Nhưng sau during chỉ có danh từ: during my studies. Ở đây phía sau là một cụm có động từ, I was studying, nên cần while.
While còn có nghĩa thứ hai là “trong khi đó”, dùng để so sánh: My brother loves football, while I prefer tennis. During còn hay bị nhầm với for: for trả lời câu hỏi “bao lâu?”, còn during trả lời “khi nào?”. I lived in Spain for two years, and during that time I learnt Spanish.
Đến lượt bạn
Someone stole my bag ___ I was buying tickets at the station.
Xem đáp án
while — Sau chỗ trống là một hành động có động từ: I was buying tickets. Trước hành động như vậy dùng while. During cần một danh từ, ví dụ during the trip.
Kể về chuyện đã xảy ra trong chuyến đi gần đây nhất của bạn. Dùng during với tên chuyến đi hoặc sự kiện, và while với việc bạn đang làm lúc đó.
During our trip to Georgia, I lost my passport while I was taking photos at a market in Tbilisi.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
