Ill và sick đều có nghĩa là “ốm, bị bệnh”, khác nhau ở vị trí: trong tiếng Anh-Anh, ill thường đứng sau động từ (She's ill), còn sick đứng trước danh từ (a sick child, sick leave). Trong tiếng Anh-Mỹ, sick thay cho ill gần như ở mọi chỗ, còn với người Anh, feel sick thường có nghĩa là “buồn nôn”.
ill hoặc sick — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/feel/fall + ill; seriously ill; sick + noun (sick child, sick leave, sick pay); feel sick (= nausea); be sick of + noun/-ing
- Anna is ill today, so we've moved the meeting to Thursday.
- I always feel sick on long coach journeys, so I sit at the front.
- Our neighbour looks after her sick father and rarely gets a day off.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI stayed at home yesterday to look after my ill son.
Sau khi sửaI stayed at home yesterday to look after my sick son.
Trước danh từ, người Anh nói sick: my sick son, sick children. Ill nghe tự nhiên khi đứng sau động từ: My son is ill. Ai học ill trước tiên với nghĩa “ốm” thường đặt nó cả vào cụm “cậu con trai bị ốm”, và câu trở nên gượng gạo.
Trong tiếng Anh-Anh, be sick và feel sick liên quan đến buồn nôn: I feel sick nghĩa là “tôi buồn nôn”, He was sick in the car nghĩa là “cậu ấy bị nôn trong xe”. Muốn nói “tôi bị ốm”, an toàn hơn là I'm ill hoặc I'm not feeling well. Còn be sick of nghĩa là “chán ngấy”: I'm sick of this rain.
Đến lượt bạn
After her operation, my colleague was on ___ leave for two weeks.
Xem đáp án
sick — Nghỉ ốm trong tiếng Anh là sick leave. Đây là cụm cố định, trước leave là sick. Tiếng Anh không có cụm ill leave, vì ill thường đứng sau động từ: she was ill.
Viết một tin nhắn ngắn báo cho đồng nghiệp hoặc giáo viên biết bạn bị ốm. Dùng ill hoặc sick, nói rõ bạn bị bệnh gì và khi nào bạn định quay lại.
Sorry, I'm ill with flu and won't be at the seminar today, but I hope to be back on Thursday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
