LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Sensible và sensitive khác nhau thế nào? Giống như hai anh em sinh đôi

Sensible là “hợp lý, biết điều”, còn “nhạy cảm” lại là sensitive, dù trông như phải ngược lại. Và sensible shoes ở tiệm giày chẳng dính gì đến cảm xúc hay trí khôn.

Sensible nghĩa là “hợp lý, biết điều, sáng suốt”, sensitive là “nhạy cảm, dễ tổn thương, tế nhị”. A sensible person đưa ra quyết định tỉnh táo, a sensitive person dễ xúc động hoặc rất tinh ý với người khác.

sensible hoặc sensitive — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

sensible + person/decision/shoes; it's sensible to + verb; sensitive to/about + noun; sensitive skin/topic/information

  • It would be sensible to book the hotel before prices go up in summer.
  • This cream is good for sensitive skin and doesn't smell of anything.
  • Salary is a sensitive topic, so don't ask new colleagues about it.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênShe cried after the meeting: she is very sensible to criticism.

Sau khi sửaShe cried after the meeting: she is very sensitive to criticism.

Sensible trông như họ hàng của sense và sensation, nên dễ bị hiểu là “nhạy cảm”. Nhưng sense ở đây là sense trong common sense — “lẽ thường, óc phán đoán”. Người phản ứng mạnh với lời phê bình thì dùng sensitive to criticism.

Cambridge Dictionary

Sensible shoes không phải giày nhạy cảm hay giày thông minh, mà là giày thoải mái, thực dụng: đế thấp, để đi bộ lâu. For the walking tour, wear sensible shoes, not heels. Sensitive cũng có một nghĩa bất ngờ: sensitive information — thông tin mật, cần được bảo vệ.

Đến lượt bạn

Don't mention his weight. He's very ___ about it.

(sensitive / sensible)

Xem đáp án

sensitive — Người này rất nhạy cảm khi ai đó nhắc đến cân nặng, đó là sensitive about. Sensible about lại có nghĩa là anh ấy có thái độ hợp lý về chuyện này, và khi đó nhắc đến cân nặng cũng chẳng sao.

Mô tả một quyết định bạn đưa ra trước một chuyến đi. Dùng sensible và nói vì sao quyết định đó hợp lý.

Before my trip to Scotland, I made the sensible decision to pack a raincoat because the forecast promised rain all week.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.