Cả hai từ đều nghĩa là “sống, còn sống”, nhưng đứng ở những vị trí khác nhau. Alive đứng sau động từ: The fish is still alive. Live đứng trước danh từ: live animals. Ngoài ra, live còn có nghĩa “trực tiếp”, tức là biểu diễn tại chỗ hoặc phát sóng trực tiếp: live music, a live broadcast.
alive hoặc live — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/stay + alive; keep + somebody + alive; still alive; alive and well; live + animals/fish/plants; live + music/broadcast/match; be shown/played + live
- The doctors worked all night to keep the patient alive.
- We found a small bar with live music and stayed there until midnight.
- The restaurant keeps live lobsters in a big tank near the entrance.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe had dinner at a café with alive music last Saturday.
Sau khi sửaWe had dinner at a café with live music last Saturday.
Muốn nói “nhạc sống”, người học dễ chọn alive vì đã học từ này với nghĩa “sống”. Nhưng alive không đứng trước danh từ, còn nhạc được chơi trực tiếp ngay trước mặt bạn là live music.
Tính từ live đọc là [laɪv], còn động từ live đọc là [lɪv]: We live near a bar with live music. Khi nói về người và đặt trước danh từ, thường dùng living: She is my oldest living relative.
Đến lượt bạn
My grandma's cat is nineteen, and he's still ___ and well.
Xem đáp án
alive — Từ cần điền đứng sau is và miêu tả con mèo, nên dùng alive. Alive and well là cụm cố định, nghĩa là “vẫn sống khỏe mạnh”. Live với nghĩa “sống” chỉ đứng trước danh từ, sau động từ thì không dùng như vậy.
Mô tả một lần bạn đi chợ, thủy cung hoặc sở thú. Dùng live trước tên một con vật và alive sau động từ.
At the fish market they sold live crabs, and my son couldn't believe they were still alive.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
