Interested miêu tả người cảm thấy hứng thú, còn interesting miêu tả điều gây ra sự hứng thú. I'm interested in history — “tôi thích tìm hiểu lịch sử”, còn history is interesting — “lịch sử thú vị”. Nếu nói I'm interesting, câu sẽ thành “tôi là người thú vị”, tức là tự khen mình.
interested hoặc interesting — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
person + be interested in + noun/-ing; be interested to hear/know; something + be interesting; an interesting + noun
- My brother is interested in old cars and spends every weekend in the garage.
- The lecture was so interesting that nobody checked their phones.
- Are you interested in joining our running club on Saturday mornings?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI am interesting in learning Spanish.
Sau khi sửaI am interested in learning Spanish.
Hai từ chỉ khác nhau ở đuôi -ed và -ing, nên người học dễ chọn theo cảm tính. Người cảm thấy hứng thú ở đây là bạn, nên cần interested. Giới từ in giữ nguyên: interested in learning.
Interested in nói về sự quan tâm lâu dài đến một chủ đề hay hoạt động: She's interested in design. Còn interested to + động từ là mong muốn biết điều gì đó ngay lúc này: I'd be interested to hear what the doctor says. Nguyên tắc tương tự áp dụng cho cặp bored và boring: I'm bored — “tôi thấy chán”, I'm boring — “tôi là người nhạt nhẽo”.
Đến lượt bạn
I didn't finish the book because it wasn't very ___.
Xem đáp án
interesting — Câu nói về cuốn sách: nó gây hay không gây hứng thú, nên dùng interesting. Interested dùng cho người cảm thấy hứng thú, còn cuốn sách thì chẳng cảm thấy gì.
Kể về một hoạt động đã thu hút bạn từ lâu. Nêu sự hứng thú bắt đầu từ khi nào và dùng interested in.
I've been interested in photography since I was fifteen, when my uncle gave me his old camera.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
