Used to và would đều kể về những gì từng có trong quá khứ và nay không còn, nhưng would chỉ hợp với hành động lặp đi lặp lại, còn used to dùng được cả cho trạng thái. Bạn sống ở đâu, thích gì, trông thế nào thì dùng used to. Còn việc làm đi làm lại thì dùng cách nào cũng được.
used to hoặc would — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
used to + verb: past actions and states (used to live, used to be, used to like); would + action verb: repeated past actions (would walk, would call); didn't use to + verb; Did you use to…?
- I used to live in a small flat near the university.
- Every summer my grandfather would take us fishing at dawn.
- She didn't use to like coffee, but now she drinks three cups a day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen I was a child, I would live near the sea.
Sau khi sửaWhen I was a child, I used to live near the sea.
Sống gần biển là một trạng thái, không phải hành động lặp lại nhiều lần. Với những động từ như vậy (live, be, have, like, know), would nghe như một điều kiện: I would live near the sea — “tôi sẽ sống gần biển (nếu…)”. Used to xóa đi sự mơ hồ này. Lỗi xuất hiện khi người học coi would là từ đồng nghĩa hoàn toàn với used to.
Đừng nhầm used to với be used to: I'm used to early mornings — tôi đã quen dậy sớm. Cụm thứ nhất nói về điều nay không còn, cụm thứ hai nói về điều bạn đã quen ở hiện tại. Sau be used to là danh từ hoặc dạng -ing: I'm used to working late.
Đến lượt bạn
When I was at school, I ___ have very long hair.
Xem đáp án
used to — Tóc dài là vẻ ngoài của một người, tức là trạng thái, không phải hành động lặp lại. Would không dùng với trạng thái, nên chỉ còn used to.
Kể về mùa hè thời thơ ấu của bạn. Nêu vào mùa hè bạn sống ở đâu và ngày nào bạn cũng làm gì.
We used to stay at my grandmother's house in the village every summer, and every morning we would run down to the river to swim.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
