LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Win và beat khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

Win là thắng trận đấu hay giành giải, beat là đánh bại đối thủ. Vì sao không nói won the team, ví dụ từ thể thao và đời sống, kèm bài tập ngắn.

Win là thắng một thứ gì đó (trận đấu, trò chơi, giải thưởng, cuộc bầu cử), còn beat là đánh bại ai đó (đối thủ, đội bóng, người chơi khác). Sau beat là người bị đánh bại, còn sau win là thứ giành được: We beat Spain and won the cup.

win hoặc beat — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

win + game/match/prize/election; win against + opponent; beat + person/team (+ score); win – won – won; beat – beat – beaten

  • Our team won the pub quiz and got a free dinner for everyone.
  • My younger brother beat me at chess for the first time last night.
  • She won a scholarship to study in Edinburgh after a tough interview.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn the office football match, our team won the sales department 4–2.

Sau khi sửaIn the office football match, our team beat the sales department 4–2.

Vì cả win và beat đều có thể dịch là “thắng”, người học dễ đặt won ngay trước đối thủ. Nhưng sau win không thể là người bị đánh bại. Muốn nói thắng đối thủ nào, dùng beat: beat the sales department. Cũng có thể nói won against the sales department.

Cambridge Dictionary

Beat còn dùng cho kỷ lục: beat the world record là phá kỷ lục thế giới. Ngoài ra có cụm thường ngày beat the traffic: đi sớm để tránh tắc đường. Với win thì không nói như vậy: kỷ lục là để phá, chứ không phải để “giành”.

Đến lượt bạn

Marta ___ first prize in a photography contest with a photo of her grandmother's garden.

(won / beat)

Xem đáp án

won — Sau chỗ trống là first prize, tức là thứ nhận được chứ không phải đối thủ. Giải thưởng thì giành được: won first prize. Sau beat cần người bị đánh bại.

Nhớ lại một trò chơi hoặc cuộc thi bạn từng tham gia. Viết bạn đã thắng ai và cuối cùng giành được gì.

At a board game night last month, I beat three friends at Monopoly and won a box of chocolates.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.