Fell là dạng quá khứ của fall, “ngã, rơi”, còn felt là quá khứ của feel, “cảm thấy”. Hai từ nghe khá giống nhau, nhưng fell nói về cú ngã hoặc sự chuyển trạng thái đột ngột (fell asleep, fell ill), còn felt nói về cảm giác và suy nghĩ (felt tired, felt that it was wrong).
fell hoặc felt — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fall → fell → fallen; feel → felt → felt; fell + off/over/asleep/ill; felt + adjective (tired, better)
- I slipped on the wet stairs and fell, but luckily I didn't break anything.
- After a long walk in the fresh air, I felt much better.
- The baby fell asleep in the car before we even left the city.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was so tired that I felt asleep on the sofa.
Sau khi sửaI was so tired that I fell asleep on the sofa.
Felt asleep xuất hiện do hai từ nghe gần giống nhau: fell và felt chỉ khác một chữ cái, lại thêm tired ở ngay gần khiến ta tưởng câu nói về cảm giác. Nhưng “ngủ thiếp đi” trong tiếng Anh là fall asleep, quá khứ là fell asleep. Asleep không phải là cảm giác, đó là trạng thái ngủ mà người ta như “rơi” vào.
Cẩn thận với fall in love: tuy nói về tình cảm nhưng động từ ở đây là fall, nên quá khứ là fell in love: They fell in love on holiday in Greece. Còn bản thân cảm giác thì diễn đạt bằng feel: I felt nervous before the interview.
Đến lượt bạn
When the doctor said it was nothing serious, I ___ so relieved that I almost cried.
Xem đáp án
felt — Nhẹ nhõm là một cảm giác, mà cảm giác thì dùng feel: felt relieved. Fell không kết hợp như vậy: fall chỉ đi với một số trạng thái nhất định, chẳng hạn fell asleep hoặc fell ill.
Nhớ lại một lần bạn bị ngã: trên băng, ở cầu thang hoặc khi đi xe đạp. Viết xem chuyện xảy ra ở đâu và ngay sau đó bạn cảm thấy thế nào.
Last winter I fell on the ice outside my office and immediately felt embarrassed because my colleagues saw it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
