This nghĩa là “này”: thứ ở gần bạn hoặc đang diễn ra bây giờ; that nghĩa là “kia, đó”: thứ ở xa bạn hơn hoặc đã thuộc về quá khứ. Trước danh từ số nhiều, this đổi thành these, còn that đổi thành those. Vì vậy mỗi lần dùng, bạn phải xét cả khoảng cách lẫn số ít hay số nhiều.
this hoặc that — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
this/that + singular noun; these/those + plural noun; this week, these days (now); that day, in those days (past); That's great! (reply)
- This coffee is much better than the one we had at that café yesterday.
- Could you pass me those folders on the top shelf? I need to file these reports.
- — I've finished the presentation. — That's great, thanks for staying late.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWho are this people in the photo on your desk?
Sau khi sửaWho are these people in the photo on your desk?
People là danh từ số nhiều, nên cần these: this person, nhưng these people. Khi nghe, this và these chỉ khác nhau ở nguyên âm và âm cuối, nói nhanh thì rất khó phân biệt. Vì thế this dễ bị giữ lại ở chỗ cần these.
Khi đáp lại điều người kia vừa nói, tiếng Anh thường dùng that: — I've got the job! — That's fantastic! Còn this dùng khi giới thiệu ai đó hoặc xưng tên qua điện thoại: This is my colleague Anna; Hi, this is Mark from the bank.
Đến lượt bạn
When I was a student, I shared a flat with four friends. In ___ days we cooked dinner together every evening.
Xem đáp án
those — Câu nói về thời sinh viên, tức là quá khứ đã xa, nên dùng in those days, “hồi đó, thời đó”. These days nghĩa là “dạo này, thời nay” và không hợp với các động từ quá khứ shared và cooked.
Hãy tưởng tượng bạn đang cho một người bạn xem ảnh chụp trong chuyến đi. Dùng this hoặc these để nói ai hoặc cái gì ở phía trước, và that hoặc those để nói cái gì ở phía xa.
This is me outside our hotel, and those mountains in the distance are the Alps.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
