Stationary là tính từ “đứng yên”: the train remained stationary, a stationary bike là xe đạp tập. Stationery là danh từ “văn phòng phẩm”: giấy, bút, phong bì. Hai từ đọc giống nhau. Mẹo nhớ: stationery có e như envelope, phong bì; stationary có a như car, chiếc xe đứng yên một chỗ.
stationary hoặc stationery — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
remain stationary; a stationary object; buy some stationery
- The camera stayed stationary while the dancer moved across the room.
- We ordered stationery for the new reception desk.
- The stationery shop is opposite the gym with the stationary bikes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease order more stationary for the office: envelopes, pens and paper.
Sau khi sửaPlease order more stationery for the office: envelopes, pens and paper.
Hai từ đọc như nhau, nên viết theo từ nào bật ra trước. Nhưng danh sách gồm phong bì, bút và giấy, tức stationery có e. Từ này không đếm được: more stationery, không phải stationeries.
A stationary bike là xe đạp tập: bạn đạp mà xe vẫn đứng nguyên. A stationery shop là cửa hàng văn phòng phẩm. Stationery không đếm từng chiếc: some stationery hoặc items of stationery.
Đến lượt bạn
The train remained ___ while the doors were open.
Xem đáp án
stationary — Đoàn tàu đứng yên một chỗ, nên là stationary, “đứng yên”. Stationery là văn phòng phẩm.
Viết những món văn phòng phẩm cần mua cho năm học mới hoặc cho văn phòng. Dùng stationery.
The office manager keeps spare stationery in the cupboard beside the printer.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
