Emigrate là rời nước mình sang nước khác sinh sống: they emigrated from Portugal. Immigrate là đến một nước để định cư: they immigrated to Canada. Chỉ là một chuyến đi, nhìn từ hai phía biên giới: với Bồ Đào Nha, gia đình đó là emigrants, với Canada là immigrants. Mẹo nhớ: e như exit, đi ra; im như in, đi vào, giống cặp xuất cảnh và nhập cảnh.
emigrate hoặc immigrate — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
emigrate from/to a country; immigrate to/from a country; migrate between places
- Her grandparents emigrated from Portugal to Canada in the 1960s.
- From Canada's perspective, the same family immigrated from Portugal.
- He hopes to immigrate to New Zealand and settle near his sister.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHer family immigrated in Canada when she was six.
Sau khi sửaHer family immigrated to Canada when she was six.
Tiếng Việt nói “nhập cư ở Canada”, “định cư ở Canada”, chữ “ở” gợi ngay in. Nhưng nước mà người ta chuyển đến được nối bằng to, như sau move: immigrated to Canada. In dành cho nơi đang sống: they live in Canada.
Migrate là di chuyển chỗ ở nói chung, kể cả trong một nước, và dùng cho chim di cư. Emigrate và immigrate là chuyển hẳn sang nước khác. Expat là người sống ở nước ngoài, thường vì công việc và không nhất thiết ở lâu dài.
Đến lượt bạn
Choose the verb whose meaning focuses on coming into a country to settle: They decided to ___.
Xem đáp án
immigrate — Nói về việc đến một nước để sống, nên là immigrate. Emigrate nhìn từ phía đất nước bị rời đi.
Kể về một người quen đã chuyển sang sống ở nước khác. Dùng emigrate hoặc immigrate.
The family emigrated from Argentina to Spain and opened a small bakery there.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
