Historic nghĩa là “mang tính lịch sử”, tức là quan trọng, đáng ghi nhớ trong lịch sử: a historic day, a historic victory. Historical nghĩa là “thuộc về lịch sử, về quá khứ”: historical documents, a historical novel. Nếu có thể thay bằng “trọng đại, đáng nhớ”, hãy chọn historic.
historic hoặc historical — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
historic + event/moment/day/decision/building; historical + novel/film/fact/document/research; of historical interest
- We stayed in the historic centre of Kraków, a short walk from the main square.
- For my project, I used historical data on the city's population since 1900.
- Winning the cup was a historic moment for our small local club.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI love reading historic novels about medieval England.
Sau khi sửaI love reading historical novels about medieval England.
Historic novel sẽ có nghĩa là “cuốn tiểu thuyết đi vào lịch sử”, chẳng hạn một cuốn sách vô cùng nổi tiếng. Thể loại sách viết về quá khứ gọi là historical novel. Hai từ chỉ khác nhau ở đuôi và đều có thể dịch là “lịch sử”, nên người học hay chọn đuôi theo cảm tính.
Historic không chỉ dùng cho những sự kiện lớn mà còn cho các tòa nhà, khu phố cổ có giá trị lịch sử: a historic building, the historic centre. Còn historical vẫn là từ nói chung về quá khứ, không đánh giá tầm quan trọng: historical records, historical research.
Đến lượt bạn
Everyone in the square knew they were watching a ___ moment that would appear in history books.
Xem đáp án
historic — Khoảnh khắc này sẽ đi vào sách lịch sử, tức là quan trọng với lịch sử: historic. Historical chỉ đơn thuần cho biết có liên quan đến quá khứ, trong khi ở đây sự kiện đang diễn ra ngay trước mắt mọi người.
Hãy tưởng tượng bạn đang kể cho một người bạn về chuyến đi đến một thành phố cổ. Dùng historic cho chính địa điểm hoặc sự kiện, và historical cho những gì bạn tìm hiểu về quá khứ: sách, bản đồ, chuyến tham quan.
In York we walked along the historic city walls and then visited a museum with historical maps of the city.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
