LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Fun và funny khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

Fun là “vui, thú vị”, còn funny là “buồn cười” hoặc “kỳ lạ”. Cách nói “đã rất vui”, một lỗi hay gặp khi nhắn tin và bài tập có đáp án.

Fun nghĩa là vui, thú vị, dễ chịu; còn funny nghĩa là buồn cười. Nếu một hoạt động khiến bạn thấy thích, nó fun: The party was fun. Nếu có điều gì khiến mọi người bật cười, đó là funny: a funny video.

fun hoặc funny — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have fun + -ing; be fun; it's fun to + verb; funny + story/joke/video; something funny about + noun (= strange)

  • Learning to cook with friends is more fun than following videos alone.
  • My colleague told a funny story about his first day at work.
  • There's a funny smell in the fridge, so check the milk.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe picnic on Sunday was really funny, so thank you for inviting us.

Sau khi sửaThe picnic on Sunday was really fun, so thank you for inviting us.

Người ta thường cảm ơn vì đã có khoảng thời gian vui vẻ, và ý này cần fun. Với funny, câu nghe như thể buổi dã ngoại thật hài hước và ai cũng cười vì nó. Đây là lỗi rất phổ biến: ý “đã rất vui” hay bị viết thành funny, dù điều muốn nói không phải là tiếng cười.

Cambridge Dictionary

Funny không chỉ là buồn cười mà còn là kỳ lạ: There's something funny about this email, tức là email này có gì đó không ổn. Người Anh đôi khi hỏi lại: funny ha-ha or funny peculiar? Nghĩa là buồn cười hay kỳ lạ?

Đến lượt bạn

We didn't laugh much, but the museum tour was ___ and the kids want to go again.

(fun / funny)

Xem đáp án

fun — Câu nói mọi người không cười nhiều, tức là không có mấy điều buồn cười. Nhưng bọn trẻ muốn đi lần nữa: chuyến tham quan thú vị và dễ chịu, đó là fun. Funny sẽ mâu thuẫn với vế đầu của câu.

Kể về một cuối tuần hoặc chuyến đi gần đây. Dùng fun để nói bạn đã có khoảng thời gian vui và funny để mô tả một khoảnh khắc buồn cười.

Our weekend at the lake was fun, and it was really funny when my dad tried to catch a fish with his hands.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.