LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Wait và expect khác nhau thế nào? Ví dụ và bài tập

“Chờ, đợi” trong tiếng Anh có thể là wait hoặc expect. Qua ví dụ, bạn sẽ thấy chờ đợi khác dự tính ở đâu và khi nào sau wait cần for. Có bài tập.

Wait nghĩa là “chờ, đợi”, tức là để thời gian trôi qua cho đến khi một việc xảy ra hoặc ai đó đến: wait for a bus. Expect nghĩa là “trông đợi, dự tính” rằng việc đó sẽ xảy ra: expect a call, expect rain. Hãy tự hỏi: bạn đang dành thời gian để chờ, hay chỉ nghĩ rằng sự việc sẽ xảy ra?

wait hoặc expect — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

wait for + noun; wait for + person + to + verb; expect + noun; expect + to + verb; expect (that) + clause; await + noun (formal)

  • We waited for the ferry in a small café by the harbour.
  • I didn't expect the exam to be so easy after all that revision.
  • We're expecting a delivery today, so someone has to stay at home.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe're waiting a lot of guests this weekend, so I'm cooking tonight.

Sau khi sửaWe're expecting a lot of guests this weekend, so I'm cooking tonight.

Câu này nói bạn biết khách sẽ đến và đang chuẩn bị đón họ. Đó là expect. Wait mô tả chính việc chờ đợi: bạn ngồi cạnh cửa và để thời gian trôi cho đến khi ai đó xuất hiện. Hơn nữa, wait cần for trước người được chờ, nên waiting a lot of guests sai tới hai chỗ.

Cambridge Dictionary

Còn có await, dạng trang trọng của wait for và không cần giới từ. Từ này thường gặp trong thư từ chính thức và tin tức: We are awaiting your reply. Khi nói chuyện, We're waiting for your reply tự nhiên hơn. Còn ý “mong chờ, háo hức đợi” thì dùng một cụm khác: I'm looking forward to the holidays.

Đến lượt bạn

Take an umbrella: the forecast says we should ___ heavy rain this afternoon.

(expect / wait for)

Xem đáp án

expect — Dự báo nói rằng nhiều khả năng sẽ có mưa. Đây là dự tính về một việc sắp xảy ra, nên chọn expect. Wait for có nghĩa là chúng ta ngồi chờ mưa đến, còn lời khuyên mang ô lại nói về chuyện khác.

Nghĩ về một lần bạn chờ một điều quan trọng: câu trả lời, bưu kiện, kết quả. Dùng expect để nói lẽ ra nó đến khi nào và wait for để kể bạn đã chờ ra sao.

I was expecting my visa on Monday, but it only arrived on Friday, so I spent the whole week waiting for the courier.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.