LetsWords
Cặp từ dễ nhầm

Older và elder khác nhau thế nào? Khi nào elder thành lỗi

Older và elder đều nói về tuổi tác. Nhưng She is elder than me là câu sai: elder chỉ dùng được trong hai trường hợp hẹp, còn older thì dùng ở đâu cũng được.

Older là dạng so sánh hơn của old, “lớn tuổi hơn, cũ hơn”, dùng cho cả người lẫn đồ vật và đứng ở bất kỳ vị trí nào, kể cả trước than. Elder cũng nghĩa là “lớn hơn” (anh, chị lớn trong nhà), nhưng chỉ dùng cho người trong gia đình và chỉ đứng trước danh từ: my elder brother, her elder son.

older hoặc elder — bạn có chọn đúng không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

older + than: She's two years older than me; older + noun: an older building, my older sister; elder + family noun: my elder brother/sister/son; the elder of the two

  • My elder sister lives in Kazan and works as a doctor.
  • This part of the city is much older than the centre.
  • He's three years older than his wife, but he looks younger.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy brother is five years elder than me.

Sau khi sửaMy brother is five years older than me.

Vì elder cũng chỉ người lớn tuổi hơn, người học dễ dùng nó cả trong câu so sánh. Nhưng elder không đứng sau is và không đi với than. So sánh tuổi thì chỉ dùng older: five years older than me. Câu sửa chỉ đổi một từ.

Cambridge Dictionary

My older sister nghe cũng bình thường như my elder sister, và trong tiếng Anh-Mỹ còn quen thuộc hơn. Danh từ elders nghĩa là “người lớn tuổi, bề trên” nói chung: Respect your elders — hãy kính trọng người lớn tuổi.

Đến lượt bạn

Their house is a bit ___ than ours, but it's in better condition.

(older / elder)

Xem đáp án

older — Câu nói về ngôi nhà, và phía sau có than. Elder không đi với than và không dùng cho đồ vật, nên chỉ có older là hợp.

Kể về anh, chị hoặc một người thân lớn tuổi hơn bạn. Nêu người đó hơn bạn bao nhiêu tuổi.

My elder cousin Lena is seven years older than me, and she taught me to ride a bike.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.