Breath là danh từ, hơi thở hoặc một lần hít vào: take a deep breath, hít một hơi thật sâu. Breathe là động từ “thở”: breathe normally. Hai từ đọc khác nhau: breath [breθ] ngắn, th vô thanh; breathe [briːð] có “i” dài và th hữu thanh.
breath hoặc breathe — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take/hold a breath; breathe in/out; breathed, breathing
- She took a slow breath before reading the announcement.
- Please breathe normally while we adjust the microphone.
- After carrying the boxes upstairs, he paused to catch his breath.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênRemember to breath between the long lines.
Sau khi sửaRemember to breathe between the long lines.
Hai từ gần như trùng nhau khi viết, và chữ e cuối trông như có cũng được. Nhưng sau remember to cần động từ, mà động từ ở đây là breathe, có e.
Out of breath là hụt hơi, không cần e: sau of là danh từ. Hold your breath là nín thở, catch your breath là lấy lại hơi: động từ đầu tiên gọi tên hành động, còn breath vẫn là danh từ.
Đến lượt bạn
Choose the verb: Open the window so we can ___ fresh air.
Xem đáp án
breathe — Sau can cần động từ: breathe. Breath là danh từ, “hơi thở”.
Mô tả bạn làm gì để bình tĩnh trước kỳ thi hoặc buổi thuyết trình. Dùng breath hoặc breathe.
Before the interview, I took a deep breath and opened the meeting link.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
